逆生詞 nghịch sanh từ Hán Việt: nghịch sanh từ Tổng quan Cấu tạo: 逆 (nghịch) + 生 (sanh) + 詞 (từ)Hán Việtnghịch sanh từCấu tạo逆 + 生 + 詞 · nghịch + sanh + từ nghĩa thành phần: nghịch + sanh + từ Nghĩa EngCihui 逆生詞 ìshēngcí n. <lg.> back-formation word