逆蠕動 nghịch nhuyễn động Hán Việt: nghịch nhuyễn động Tổng quan Cấu tạo: 逆 (nghịch) + 蠕 (nhuyễn) + 動 (động)Hán Việtnghịch nhuyễn độngCấu tạo逆 + 蠕 + 動 · nghịch + nhuyễn + động nghĩa thành phần: nghịch + nhuyễn + động