逆計數 nì jì shù · nghịch kế sổ Hán Việt: nghịch kế sổ · Pinyin: nì jì shù Tổng quan Cấu tạo: 逆 (nghịch) + 計 (kế) + 數 (sổ)Pinyinnì jì shùHán Việtnghịch kế sổCấu tạo逆 + 計 + 數 · nghịch + kế + sổ nghĩa thành phần: nghịch + kế + sổ