逆轉換 nghịch chuyển hoán Hán Việt: nghịch chuyển hoán Tổng quan Cấu tạo: 逆 (nghịch) + 轉 (chuyển) + 換 (hoán)Hán Việtnghịch chuyển hoánCấu tạo逆 + 轉 + 換 · nghịch + chuyển + hoán nghĩa thành phần: nghịch + chuyển + hoán Nghĩa EngCihui 逆轉換 ìzhuànhuàn n. <lg.> back-transformation