逆转换 nghịch chuyển hoán Hán Việt: nghịch chuyển hoán Tổng quan Cấu tạo: 逆 (nghịch) + 轉 (chuyển) + 換 (hoán)Hán Việtnghịch chuyển hoánTừ loạidanhCấu tạo逆 + 轉 + 換 · nghịch + chuyển + hoán nghĩa thành phần: nghịch + chuyển + hoán Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 chuyển đổi ngượcBiên soạn back-transformationEngCihui 逆轉換 ìzhuànhuàn n. <lg.> back-transformation Từ liên quan Gần nghĩa转换器 · 转换 · 转换字符 · 转换断层 · 逆转 · 逆转录酶 · 逆转录病毒 · 转换到