逆转株

nghịch chuyển chu

Hán Việt: nghịch chuyển chu

Tổng quan

Cấu tạo: 逆 (nghịch) + 轉 (chuyển) + 株 (chu)

Từ liên quan

Gần nghĩa

逆转 · 逆转录酶 · 逆转录病毒 · 逆转换 · 逆转移 · 逆转醇 · 逆转软片