逆转移

nghịch chuyển di

Hán Việt: nghịch chuyển di

Tổng quan

Cấu tạo: 逆 (nghịch) + 轉 (chuyển) + 移 (di)

Từ liên quan

Gần nghĩa

转移酶 · 轉移 · 转移 · 转移安置 · 转移性的 · 转移支付 · 转移网络 · 转移视线