逆转醇 nì zhuàn chún·nghịch chuyển thuần Hán Việt: nghịch chuyển thuần · Pinyin: nì zhuàn chún Tổng quan Cấu tạo: 逆 (nghịch) + 轉 (chuyển) + 醇 (thuần)Pinyinnì zhuàn chúnHán Việtnghịch chuyển thuầnTừ loạidanhCấu tạo逆 + 轉 + 醇 · nghịch + chuyển + thuần nghĩa thành phần: nghịch + chuyển + thuần Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 resveratrolĐứcHandedict Resveratrol (S, Chem) Từ liên quan Gần nghĩa逆转 · 逆转录酶 · 逆转录病毒 · 逆转换 · 逆转株 · 逆转移 · 逆转软片