逆轉醇 nì zhuàn chún · nghịch chuyển thuần Hán Việt: nghịch chuyển thuần · Pinyin: nì zhuàn chún Tổng quan Cấu tạo: 逆 (nghịch) + 轉 (chuyển) + 醇 (thuần)Pinyinnì zhuàn chúnHán Việtnghịch chuyển thuầnCấu tạo逆 + 轉 + 醇 · nghịch + chuyển + thuần nghĩa thành phần: nghịch + chuyển + thuần