逆運算

nì yùn suàn nghịch vận toán

Hán Việt: nghịch vận toán · Pinyin: nì yùn suàn

Tổng quan

phép toán nghịch đảo | tính toán nghịch đảo

Cấu tạo: (nghịch) + (vận) + (toán)

Nghĩa

Việt

  • Cihui phép toán nghịch đảo | tính toán nghịch đảo

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 一种运算所求的结果是另一种运算的已知条件,而其已知条件却是另一种运算的结果,这样两种运算就称互为逆运算。如减法与加法互为逆运算,除法与乘法互为逆运算,开方与乘方互为逆运算。

Eng

  • CC-CEDICT inverse operation|inverse calculation
  • Cihui inverse operation; inverse calculation