逆電流 nghịch điện lưu Hán Việt: nghịch điện lưu Tổng quan Cấu tạo: 逆 (nghịch) + 電 (điện) + 流 (lưu)Hán Việtnghịch điện lưuCấu tạo逆 + 電 + 流 · nghịch + điện + lưu nghĩa thành phần: nghịch + điện + lưu