逆顫音

nghịch chiến âm

Hán Việt: nghịch chiến âm

Tổng quan

Cấu tạo: (nghịch) + (chiến) + (âm)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 逆顫音 ì chànyīn n. <mus.> inverted trill