逆風行駛 nghịch phong hành sử Hán Việt: nghịch phong hành sử Tổng quan đi ngược chiều gió Cấu tạo: 逆 (nghịch) + 風 (phong) + 行 (hành) + 駛 (sử)Hán Việtnghịch phong hành sửCấu tạo逆 + 風 + 行 + 駛 · nghịch + phong + hành + sử nghĩa thành phần: nghịch + phong + hành + sử Nghĩa ViệtCihui đi ngược chiều gió