逆风行驶 nghịch phong hành sử Hán Việt: nghịch phong hành sử Tổng quan đi ngược chiều gió Cấu tạo: 逆 (nghịch) + 風 (phong) + 行 (hành) + 駛 (sử)Hán Việtnghịch phong hành sửTừ loạiđộngCấu tạo逆 + 風 + 行 + 駛 · nghịch + phong + hành + sử nghĩa thành phần: nghịch + phong + hành + sử Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 chạy ngược gióVietPhrases đi ngược chiều gió Từ liên quan Gần nghĩa逆风航行 · 逆风地 · 逆风恶浪 · 逆风撑船 · 行驶开关 · 行驶性能 · 行驶时间 · 行驶自如