選中的 tuyển trung đích Hán Việt: tuyển trung đích Tổng quan kẻ ô vuông, kẻ ca rô Cấu tạo: 選 (tuyển) + 中 (trung) + 的 (đích)Hán Việttuyển trung đíchCấu tạo選 + 中 + 的 · tuyển + trung + đích nghĩa thành phần: tuyển + trung + đích Nghĩa ViệtCihui kẻ ô vuông, kẻ ca rô