选中的

tuyển trung đích

Hán Việt: tuyển trung đích

Tổng quan

kẻ ô vuông, kẻ ca rô

Cấu tạo: 選 (tuyển) + 中 (trung) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 kẻ ô vuông

Từ liên quan

Gần nghĩa

中的 · 选中