選舉年齡 xuǎn jǔ nián líng · tuyển cử niên linh Hán Việt: tuyển cử niên linh · Pinyin: xuǎn jǔ nián líng Tổng quan Cấu tạo: 選 (tuyển) + 舉 (cử) + 年 (niên) + 齡 (linh)Pinyinxuǎn jǔ nián língHán Việttuyển cử niên linhCấu tạo選 + 舉 + 年 + 齡 · tuyển + cử + niên + linh nghĩa thành phần: tuyển + cử + niên + linh