選舉法 tuyển cử pháp Hán Việt: tuyển cử pháp Tổng quan Cấu tạo: 選 (tuyển) + 舉 (cử) + 法 (pháp)Hán Việttuyển cử phápCấu tạo選 + 舉 + 法 · tuyển + cử + pháp nghĩa thành phần: tuyển + cử + pháp Nghĩa EngCihui 選舉法 uǎnjǔfǎ n. electoral law