選舉票 tuyển cử phiếu Hán Việt: tuyển cử phiếu Tổng quan Cấu tạo: 選 (tuyển) + 舉 (cử) + 票 (phiếu)Hán Việttuyển cử phiếuCấu tạo選 + 舉 + 票 · tuyển + cử + phiếu nghĩa thành phần: tuyển + cử + phiếu Nghĩa EngCihui 選舉票 uǎnjǔpiào n. ballot M:¹zhāng