選仙圖 xuǎn xiān tú · tuyển tiên đồ Hán Việt: tuyển tiên đồ · Pinyin: xuǎn xiān tú Tổng quan Cấu tạo: 選 (tuyển) + 仙 (tiên) + 圖 (đồ)Pinyinxuǎn xiān túHán Việttuyển tiên đồCấu tạo選 + 仙 + 圖 · tuyển + tiên + đồ nghĩa thành phần: tuyển + tiên + đồ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"选仙"。