選別器

tuyển biệt khí

Hán Việt: tuyển biệt khí

Tổng quan

người sắp xếp (vật dụng) theo cỡ to nhỏ, máy tuyển quặng

Cấu tạo: (tuyển) + (biệt) + (khí)

Nghĩa

Việt

  • Cihui người sắp xếp (vật dụng) theo cỡ to nhỏ, máy tuyển quặng