選好了 xuǎn hǎo le · tuyển hảo liễu Hán Việt: tuyển hảo liễu · Pinyin: xuǎn hǎo le Tổng quan Cấu tạo: 選 (tuyển) + 好 (hảo) + 了 (liễu)Pinyinxuǎn hǎo leHán Việttuyển hảo liễuCấu tạo選 + 好 + 了 · tuyển + hảo + liễu nghĩa thành phần: tuyển + hảo + liễu