選帝侯 xuǎn dì hóu · tuyển đế hầu Hán Việt: tuyển đế hầu · Pinyin: xuǎn dì hóu Tổng quan Cấu tạo: 選 (tuyển) + 帝 (đế) + 侯 (hầu)Pinyinxuǎn dì hóuHán Việttuyển đế hầuCấu tạo選 + 帝 + 侯 · tuyển + đế + hầu nghĩa thành phần: tuyển + đế + hầu Nghĩa EngCihui Elector