选录
tuyển lục
Hán Việt: tuyển lục · Pinyin: xuǎn lù
Tổng quan
lựa chọn và ghi lại
选择收录(文章等):这本散文集~当代散文一百篇。
選擇收錄。如:「這一本是唐詩的選錄。」
Nghĩa
Việt
- Cihui một đoạn trích
- Cihui một bản tóm tắt
- Tần suất từ sự trích, sự trích dẫn, tập bài trích, tuyển tập bài trích; lựa chọn và ghi lại
- Biên soạn 選錄 uǎnlù* n. selected writings
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 選擇收錄。如:「這一本是唐詩的選錄。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 选择收录(文章等):这本散文集~当代散文一百篇。
Eng
- Cihui an excerpt; a digest
- Tần suất từ 選錄 uǎnlù* n. selected writings