選擇關係

tuyển trạch quan hệ

Hán Việt: tuyển trạch quan hệ

Tổng quan

Cấu tạo: (tuyển) + (trạch) + (quan) + (hệ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 選擇關係 uǎnzé guānxi n. <lg.> choice relation