選擇場地 tuyển trạch tràng địa Hán Việt: tuyển trạch tràng địa Tổng quan Cấu tạo: 選 (tuyển) + 擇 (trạch) + 場 (tràng) + 地 (địa)Hán Việttuyển trạch tràng địaCấu tạo選 + 擇 + 場 + 地 · tuyển + trạch + tràng + địa nghĩa thành phần: tuyển + trạch + tràng + địa Nghĩa EngCihui 選擇場地 uǎnzé chǎngdì v.o. <sport> choose ends