選擇開關 xuǎn zé kāi guān · tuyển trạch khai quan Hán Việt: tuyển trạch khai quan · Pinyin: xuǎn zé kāi guān Tổng quan Cấu tạo: 選 (tuyển) + 擇 (trạch) + 開 (khai) + 關 (quan)Pinyinxuǎn zé kāi guānHán Việttuyển trạch khai quanCấu tạo選 + 擇 + 開 + 關 · tuyển + trạch + khai + quan nghĩa thành phần: tuyển + trạch + khai + quan