選擇線程 tuyển trạch tuyến trình Hán Việt: tuyển trạch tuyến trình Tổng quan Cấu tạo: 選 (tuyển) + 擇 (trạch) + 線 (tuyến) + 程 (trình)Hán Việttuyển trạch tuyến trìnhCấu tạo選 + 擇 + 線 + 程 · tuyển + trạch + tuyến + trình nghĩa thành phần: tuyển + trạch + tuyến + trình