選擇自由 xuǎn zé zì yóu · tuyển trạch tự do Hán Việt: tuyển trạch tự do · Pinyin: xuǎn zé zì yóu Tổng quan Cấu tạo: 選 (tuyển) + 擇 (trạch) + 自 (tự) + 由 (do)Pinyinxuǎn zé zì yóuHán Việttuyển trạch tự doCấu tạo選 + 擇 + 自 + 由 · tuyển + trạch + tự + do nghĩa thành phần: tuyển + trạch + tự + do