選擇資料 tuyển trạch tư liêu Hán Việt: tuyển trạch tư liêu Tổng quan Cấu tạo: 選 (tuyển) + 擇 (trạch) + 資 (tư) + 料 (liêu)Hán Việttuyển trạch tư liêuCấu tạo選 + 擇 + 資 + 料 · tuyển + trạch + tư + liêu nghĩa thành phần: tuyển + trạch + tư + liêu