選擇限制 tuyển trạch hạn chế Hán Việt: tuyển trạch hạn chế Tổng quan Cấu tạo: 選 (tuyển) + 擇 (trạch) + 限 (hạn) + 制 (chế)Hán Việttuyển trạch hạn chếCấu tạo選 + 擇 + 限 + 制 · tuyển + trạch + hạn + chế nghĩa thành phần: tuyển + trạch + hạn + chế Nghĩa EngCihui 選擇限制 uǎnzé xiànzhì n. <lg.> selectional restriction