選民榜

tuyển dân bảng

Hán Việt: tuyển dân bảng

Tổng quan

Cấu tạo: (tuyển) + (dân) + (bảng)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 選民榜 uǎnmínbǎng n. list of eligible voters M:²kuài