選礦廢渣 tuyển quáng phế tra Hán Việt: tuyển quáng phế tra Tổng quan Cấu tạo: 選 (tuyển) + 礦 (quáng) + 廢 (phế) + 渣 (tra)Hán Việttuyển quáng phế traCấu tạo選 + 礦 + 廢 + 渣 · tuyển + quáng + phế + tra nghĩa thành phần: tuyển + quáng + phế + tra