選答題 tuyển đáp đề Hán Việt: tuyển đáp đề Tổng quan Cấu tạo: 選 (tuyển) + 答 (đáp) + 題 (đề)Hán Việttuyển đáp đềCấu tạo選 + 答 + 題 · tuyển + đáp + đề nghĩa thành phần: tuyển + đáp + đề Nghĩa EngCihui 選答題 uǎndátí n. multiple-choice question M:²dào