選言命題

tuyển ngôn mệnh đề

Hán Việt: tuyển ngôn mệnh đề

Tổng quan

người làm rời ra, người tách rời ra, người phân cách ra, (ngôn ngữ học) phân biệt, (ngôn ngữ học) liên từ phân biệt

Cấu tạo: (tuyển) + (ngôn) + (mệnh) + (đề)

Nghĩa

Việt

  • Cihui người làm rời ra, người tách rời ra, người phân cách ra, (ngôn ngữ học) phân biệt, (ngôn ngữ học) liên từ phân biệt

Eng

  • Cihui 選言命題 uǎnyán mìngtí n. <log.> disjunctive proposition