選言問句 tuyển ngôn vấn cú Hán Việt: tuyển ngôn vấn cú Tổng quan Cấu tạo: 選 (tuyển) + 言 (ngôn) + 問 (vấn) + 句 (cú)Hán Việttuyển ngôn vấn cúCấu tạo選 + 言 + 問 + 句 · tuyển + ngôn + vấn + cú nghĩa thành phần: tuyển + ngôn + vấn + cú Nghĩa EngCihui 選言問句 uǎnyán wènjù n. <lg.> disjunctive question