選項單

tuyển hạng đan

Hán Việt: tuyển hạng đan

Tổng quan

Cấu tạo: (tuyển) + (hạng) + (đan)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 選項單 uǎnxiàngdān n. <comp.> menu M:¹zhāng
  • Cihui menu