選項組 tuyển hạng tổ Hán Việt: tuyển hạng tổ Tổng quan nhóm tuỳ chọn Cấu tạo: 選 (tuyển) + 項 (hạng) + 組 (tổ)Hán Việttuyển hạng tổCấu tạo選 + 項 + 組 · tuyển + hạng + tổ nghĩa thành phần: tuyển + hạng + tổ Nghĩa ViệtCihui nhóm tuỳ chọn