逊尼派

xùn ní pàitốn ni phái

Hán Việt: tốn ni phái · Pinyin: xùn ní pài

Tổng quan

giáo phái Sunni (của Hồi giáo)

Cấu tạo: 遜 (tốn) + 尼 (ni) + 派 (phái)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 giáo phái Sunni
  • Google Alex v6 phái Sunni
  • Tần suất từ giáo phái Sunni (của Hồi giáo)

Eng

  • Cihui Sunni sect (of Islam)
  • Tần suất từ Sunni sect (of Islam)

Đức

  • Handedict Sunniten (Islam) (S, Rel)

Từ liên quan

Gần nghĩa

逊尼