逋城钱 bô thành tiễn Hán Việt: bô thành tiễn Tổng quan Cấu tạo: 逋 (bô) + 城 (thành) + 钱 (tiễn)Hán Việtbô thành tiễnCấu tạo逋 + 城 + 钱 · bô + thành + tiễn nghĩa thành phần: bô + thành + tiễn