逋沙他
bô sa tha
Hán Việt: bô sa tha
Tổng quan
(雜語)梵語。華言齋日。釋氏以過午不食為齋。每月有六齋日。見翻譯名義集。☸
Nghĩa
Việt
- Cihui (雜語)梵語。華言齋日。釋氏以過午不食為齋。每月有六齋日。見翻譯名義集。☸
- Tần suất từ [bktd] bô sa tha (雜語)梵語。華言齋日。釋氏以過午不食為齋。每月有六齋日。見翻譯名義集。☸
Hán Việt: bô sa tha
(雜語)梵語。華言齋日。釋氏以過午不食為齋。每月有六齋日。見翻譯名義集。☸