逍遙學派

tiêu diêu học phái

Hán Việt: tiêu diêu học phái

Tổng quan

Cấu tạo: (tiêu) + (diêu) + (học) + (phái)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 逍遙學派 iāoyáo Xuépài n. the Peripatetics

ja

  • JMdict Peripatetic school