透亮兒

tòu liàng ér thấu lượng nhi

Hán Việt: thấu lượng nhi · Pinyin: tòu liàng ér

Tổng quan

ánh sáng xuyên qua

Cấu tạo: (thấu) + (lượng) + (nhi)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ánh sáng xuyên qua
  • Cihui ánh sáng xuyên qua。透過光線。 玻璃窗透亮兒 ánh sáng xuyên qua cửa kính

Eng

  • Cihui 透亮兒 òuliangr ►See tòuliang