透信兒 thấu tín nhi Hán Việt: thấu tín nhi Tổng quan Cấu tạo: 透 (thấu) + 信 (tín) + 兒 (nhi)Hán Việtthấu tín nhiCấu tạo透 + 信 + 兒 · thấu + tín + nhi nghĩa thành phần: thấu + tín + nhi Nghĩa EngCihui 透信兒 òuxìnr ►See tòuxìn