透光性

tòu guāng xìng thấu quang tính

Hán Việt: thấu quang tính · Pinyin: tòu guāng xìng

Tổng quan

Cấu tạo: (thấu) + (quang) + (tính)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 物體能讓光線通過的性質,稱為「透光性」。也稱為「透明性」。

ja

  • JMdict translucency