透光的 tòu guāng de · thấu quang đích Hán Việt: thấu quang đích · Pinyin: tòu guāng de Tổng quan Cấu tạo: 透 (thấu) + 光 (quang) + 的 (đích)Pinyintòu guāng deHán Việtthấu quang đíchCấu tạo透 + 光 + 的 · thấu + quang + đích nghĩa thành phần: thấu + quang + đích