透光鑑 tòu guāng jiàn · thấu quang giám Hán Việt: thấu quang giám · Pinyin: tòu guāng jiàn Tổng quan Cấu tạo: 透 (thấu) + 光 (quang) + 鑑 (giám)Pinyintòu guāng jiànHán Việtthấu quang giámCấu tạo透 + 光 + 鑑 · thấu + quang + giám nghĩa thành phần: thấu + quang + giám