透寫紙 tòuxiězhǐ · thấu tả chỉ Hán Việt: thấu tả chỉ · Pinyin: tòuxiězhǐ Tổng quan Cấu tạo: 透 (thấu) + 寫 (tả) + 紙 (chỉ)PinyintòuxiězhǐHán Việtthấu tả chỉCấu tạo透 + 寫 + 紙 · thấu + tả + chỉ nghĩa thành phần: thấu + tả + chỉ Nghĩa EngCihui tracing paper