透劍門

tòu jiàn mén thấu kiếm môn

Hán Việt: thấu kiếm môn · Pinyin: tòu jiàn mén

Tổng quan

Cấu tạo: (thấu) + (kiếm) + (môn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 唐时军中杂技名。骑士迅速通过插有利刃之狭窄通道,而人马无伤。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.唐时军中杂技名。骑士迅速通过插有利刃之狭窄通道,而人马无伤。