透家子 tòu jiā zǐ · thấu gia tử Hán Việt: thấu gia tử · Pinyin: tòu jiā zǐ Tổng quan Cấu tạo: 透 (thấu) + 家 (gia) + 子 (tử)Pinyintòu jiā zǐHán Việtthấu gia tửCấu tạo透 + 家 + 子 · thấu + gia + tử nghĩa thành phần: thấu + gia + tử