透射表 thấu xạ biểu Hán Việt: thấu xạ biểu Tổng quan Cấu tạo: 透 (thấu) + 射 (xạ) + 表 (biểu)Hán Việtthấu xạ biểuCấu tạo透 + 射 + 表 · thấu + xạ + biểu nghĩa thành phần: thấu + xạ + biểu