透平機

tòu píng jī thấu bình ki

Hán Việt: thấu bình ki · Pinyin: tòu píng jī

Tổng quan

tua-bin

Cấu tạo: (thấu) + (bình) + (ki)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tua-bin

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 為英語turbine的音譯。是一種從穿越的流體吸取能量,並將其轉換成動力輸出的旋轉機械。常應用在飛機與大型的船舶或發電廠等。參見「渦輪機」條。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển [英turbine]涡轮机。简称透平。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.[英turbine]涡轮机。简称透平。

Eng

  • CC-CEDICT turbine
  • Cihui turbine