透底的 thấu để đích Hán Việt: thấu để đích Tổng quan Cấu tạo: 透 (thấu) + 底 (để) + 的 (đích)Hán Việtthấu để đíchCấu tạo透 + 底 + 的 · thấu + để + đích nghĩa thành phần: thấu + để + đích Nghĩa EngCihui 透底的 òudǐ de attr. thorough; complete