透徹地 thấu triệt địa Hán Việt: thấu triệt địa Tổng quan Cấu tạo: 透 (thấu) + 徹 (triệt) + 地 (địa)Hán Việtthấu triệt địaCấu tạo透 + 徹 + 地 · thấu + triệt + địa nghĩa thành phần: thấu + triệt + địa